• Tời Thủy Lực 1 Trống

  • Mã sản phẩm: LHV469
  • Tời thủy lực 1 trống được thiết kế với một tang cuốn cáp, sử dụng nguồn thủy lực để tạo lực kéo lớn và vận hành linh hoạt. Thiết bị phù hợp cho các công việc kéo tải, thu nhả cáp trong lĩnh vực hàng hải, xây dựng, công nghiệp và nhiều môi trường làm việc chuyên dụng.


Số lượng
Liên hệ: 0968 896 039

Tời thủy lực 1 trống là thiết bị chuyên dùng để kéo, thu và nhả cáp bằng một tang cuốn, phù hợp cho tàu thủy, công trình cảng và các hệ thống công nghiệp. Thiết bị có nhiều cấu hình về lực kéo, tốc độ và sức chứa tang, cần lựa chọn theo tải trọng thực tế. Dây Cáp Thép Việt Nam cung cấp tời neo thủy lực 1 trống theo yêu cầu, hàng đầy đủ chứng từ.

1. Tời thủy lực 1 trống là gì?

Tời thủy lực 1 trống là loại tời neo sử dụng một tang cuốn và được vận hành bằng động cơ thủy lực. Dòng tời này chuyển năng lượng từ dầu thủy lực thành lực quay, sau đó truyền qua bộ giảm tốc để làm tang cuốn hoặc nhả dây cáp.

Nhờ khả năng tạo lực kéo lớn, vận hành linh hoạt và có thể kết nối với hệ thống thủy lực sẵn có, thiết bị được sử dụng trong tàu thủy, hàng hải, cảng biển, công trình xây dựng và các hệ thống máy móc công nghiệp.

tời thủy lực 1 trống

2. Cấu tạo

Tùy tải trọng và yêu cầu của từng công trình, cấu hình tời có thể được thay đổi. Tuy nhiên, một bộ tời thủy lực 1 tang thường gồm các thành phần chính:

Tang tời

Tang là nơi chứa dây cáp trong quá trình thu dây. Kích thước tang phải tương thích với đường kính cáp và chiều dài dây cần sử dụng.

Không chỉ kích thước tang mà số lớp cáp cuốn cũng cần được tính toán. Khi cáp tăng số lớp trên tang, bán kính làm việc thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến lực kéo và tốc độ thu dây.

Motor thủy lực

Động cơ thủy lực chuyển năng lượng của dầu thành mô-men quay. Khả năng của motor phụ thuộc vào nhiều yếu tố như áp suất, lưu lượng, dung tích động cơ và cấu hình truyền động.

Do đó, không nên lựa chọn motor chỉ dựa vào một thông số công suất mà cần đối chiếu với toàn bộ hệ thống thủy lực.

Bộ giảm tốc

Bộ giảm tốc nằm giữa motor và tang, có nhiệm vụ điều chỉnh tốc độ quay đồng thời tăng mô-men truyền đến tang.

Tỷ số truyền càng được lựa chọn phù hợp thì tời càng có khả năng cân bằng giữa lực kéo và tốc độ thu cáp theo yêu cầu sử dụng.

Cơ cấu phanh

Phanh giúp kiểm soát chuyển động của tang và giữ tang khi dừng theo thiết kế. Với những ứng dụng có tải trọng lớn, thông số và khả năng làm việc của phanh cần được xác định ngay từ đầu.

Khung đế

Khung đế giữ motor, hộp giảm tốc, tang và các bộ phận liên quan thành một cụm. Kết cấu này phải đủ chắc chắn để truyền tải lực xuống nền hoặc vị trí lắp đặt.

Cụm van và đường dầu

Van thủy lực, ống dẫn, đầu nối và các chi tiết liên quan đảm nhiệm việc đưa dầu đến motor cũng như điều khiển chiều và quá trình vận hành của tời.

Toàn bộ hệ thống phải được lựa chọn theo áp suất và lưu lượng làm việc thực tế.

Tời cáp thủy lực 1 trống thường sử dụng cáp thép 6x36 hoặc cáp chống xoắn tùy tải trọng và yêu cầu vận hành. Cáp cần có đường kính, kết cấu và chiều dài phù hợp với tang tời, lực kéo và môi trường làm việc. Dây Cáp Thép Việt Nam hỗ trợ tư vấn cáp đồng bộ theo từng cấu hình tời.
 

tời thủy lực 1 trống

3. Nguyên lý hoạt động

Khác với tời điện sử dụng mô-tơ điện làm nguồn truyền động, tời thủy lực lấy năng lượng từ dòng dầu có áp suất để vận hành motor thủy lực. Motor tạo mô-men quay, sau đó thông qua cơ cấu giảm tốc để truyền lực đến tang.

Khi tang quay theo chiều thu, cáp được cuốn vào tang và tạo lực kéo lên tải. Khi điều khiển theo chiều ngược lại, tang nhả cáp theo yêu cầu. Quá trình này được kiểm soát thông qua cụm van và hệ thống điều khiển thủy lực.

Có thể hình dung đường truyền động cơ bản:

Nguồn dầu thủy lực → van điều khiển → motor thủy lực → bộ truyền giảm tốc → tang → cáp thép.

Thiết kế 1 trống nghĩa là thiết bị sử dụng một tang chính để chứa và vận hành một tuyến cáp. Đây là cấu hình phù hợp với những hệ thống không cần đồng thời nhiều dây kéo.

4. Vì sao tời thủy lực 1 tang được sử dụng nhiều?

Tời thủy lực 1 trống không chỉ được lựa chọn nhờ lực kéo mà còn bởi khả năng thích nghi với nhiều hệ thống máy móc.

Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:

  • Tạo mô-men xoắn cao: Phù hợp với các công việc cần lực kéo lớn.

  • Điều chỉnh vận hành linh hoạt: Có thể kiểm soát chiều quay và tốc độ thông qua hệ thống thủy lực.

  • Thiết kế một tang gọn: Dễ bố trí khi chỉ cần một tuyến cáp làm việc.

  • Tích hợp với nguồn thủy lực: Có thể sử dụng hệ thống thủy lực có sẵn nếu đáp ứng đúng thông số.

  • Có nhiều lựa chọn cấu hình: Motor, hộp giảm tốc, tang, phanh và bộ điều khiển có thể thiết kế theo nhu cầu.

  • Phù hợp môi trường làm việc nặng: Có thể ứng dụng cho hàng hải, công nghiệp, cảng, đóng tàu và các hệ thống chuyên dụng.

Hiệu quả thực tế của tời phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng cấu hình thay vì chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa.
 

tời thủy lực 1 trống

5. Thông số kỹ thuật

Thông số của tời neo thủy lực 1 trống được thiết kế linh hoạt theo tải trọng, kích thước và mục đích khai thác của từng loại tàu. Một số hạng mục cơ bản gồm:

  • Tải trọng làm việc an toàn (SWL): Khoảng 1 – 100 tấn, tùy cấu hình; các hệ thống chuyên dụng có thể thiết kế cao hơn.

  • Lực kéo định mức: Thường nằm trong khoảng 50 – 700 kN, phụ thuộc vào model và yêu cầu tải.

  • Tốc độ thu/nhả cáp: Khoảng 9 – 20 m/phút tại lớp cáp đầu tiên.

  • Đường kính cáp/xích: Có thể sử dụng khoảng 22 – 52 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu của hệ thống.

  • Sức chứa tang: Từ vài chục đến khoảng 1.000 m, tùy đường kính, chiều dài cáp/xích và kích thước tang.

  • Áp suất dầu thủy lực: Thường khoảng 140 – 250 bar.

  • Lưu lượng dầu: Khoảng 100 – 250 lít/phút, tùy loại motor và cấu hình hệ thống.

Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Cấu hình thực tế cần được xác định dựa trên tải trọng tàu, lực kéo yêu cầu, loại cáp/xích, tốc độ vận hành và nguồn thủy lực hiện có.

6. Tời thủy lực 1 trống được dùng ở đâu? 

Với khả năng kéo và thu dây bằng truyền động thủy lực, thiết bị có thể được tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.

Hàng hải và tàu thủy

Tời thủy lực tàu thủy có thể phục vụ các nhiệm vụ thu dây, kéo cáp, hỗ trợ thao tác trên boong hoặc các hệ thống chuyên dụng trên phương tiện thủy.

Đối với môi trường biển, cần chú ý đến khả năng chống ăn mòn, kết cấu bảo vệ, phanh và phương án bảo dưỡng.

Hệ thống neo và kéo

Tời có thể được thiết kế để thu hoặc nhả dây trong các hệ thống neo, kéo tùy theo kết cấu phương tiện. Lực kéo phải được tính toán dựa trên tải thực tế, loại dây hoặc xích và điều kiện vận hành.

Cảng và đóng tàu

Thiết bị có thể được sử dụng trong các hệ thống hỗ trợ kéo, thu dây hoặc thao tác với cáp tại cảng và nhà máy đóng tàu.

Công nghiệp

Trong nhà máy và các hệ thống máy chuyên dụng, tời thủy lực có thể đảm nhiệm công việc kéo, thu hồi hoặc di chuyển vật thể theo phương án thiết kế.

Xây dựng và công trình

Tời có thể phục vụ các công việc kéo vật liệu, thiết bị hoặc thu cáp tại công trường khi phương án tải và điểm neo đã được tính toán phù hợp.
 

tời thủy lực 1 trống

7. Những lưu ý giúp chọn tời đúng tải  

Để tời thủy lực 1 trống vận hành ổn định và phù hợp với nhu cầu thực tế, khách hàng nên xem xét các yếu tố quan trọng sau:

  • Xác định lực kéo thực tế: Không nên chỉ dựa vào trọng lượng của vật cần kéo. Cần tính thêm lực ma sát, độ dốc, góc kéo và điều kiện vận hành.

  • Lựa chọn tải trọng phù hợp: Tời cần có khả năng đáp ứng yêu cầu làm việc thực tế và không nên thường xuyên vận hành ở mức tải quá giới hạn thiết kế.

  • Kiểm tra tốc độ kéo: Tốc độ thu cáp cần phù hợp với tính chất công việc, đảm bảo cân bằng giữa hiệu suất vận hành và khả năng kiểm soát tải.

  • Xem xét loại và kích thước cáp: Đường kính, kết cấu và chiều dài cáp phải tương thích với lực kéo cũng như kích thước tang tời.

  • Kiểm tra nguồn thủy lực: Áp suất và lưu lượng dầu của hệ thống cần đáp ứng yêu cầu của motor thủy lực để tời hoạt động đúng thông số.

  • Tính toán sức chứa của tang: Tang phải đủ khả năng chứa toàn bộ chiều dài cáp cần sử dụng, đồng thời hạn chế tình trạng cáp cuốn quá nhiều lớp gây ảnh hưởng đến quá trình vận hành.

  • Xác định chế độ làm việc: Tần suất vận hành liên tục hay gián đoạn sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn motor, hộp giảm tốc và hệ thống làm mát.

  • Kiểm tra vị trí lắp đặt: Cần xem xét kích thước, vị trí cố định, hướng đi của cáp và không gian bảo dưỡng trước khi lựa chọn tời.
     

    tời thủy lực 1 trống

8. Bảo dưỡng tời thủy lực 1 trống như thế nào?  

Để thiết bị duy trì khả năng vận hành ổn định, tời kéo neo thủy lực cần kiểm tra định kỳ cả phần cơ khí lẫn thủy lực.

Hệ thống dầu: kiểm tra mức dầu, chất lượng dầu, đường ống, đầu nối và các điểm có khả năng rò rỉ.

Motor thủy lực: theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn, rung động và khả năng tạo chuyển động của motor.

Tang cuốn: kiểm tra bề mặt tang, rãnh dẫn cáp, mối liên kết và dấu hiệu biến dạng.

Cáp thép: kiểm tra tình trạng đứt sợi, mòn, gỉ, biến dạng, xoắn hoặc những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng.

Phanh: kiểm tra khả năng giữ tang và phản ứng của cơ cấu phanh trước khi đưa thiết bị vào làm việc.

Hộp giảm tốc: theo dõi dầu bôi trơn, tiếng động, nhiệt độ và hiện tượng rò rỉ.

Khung bệ: kiểm tra bulông, mối hàn và các điểm liên kết với nền hoặc boong tàu.

Nếu xuất hiện rung mạnh, tiếng ồn bất thường, nhiệt độ tăng cao hoặc tời không giữ được tải theo thiết kế, cần dừng vận hành để kiểm tra.

9. Một số sự cố thường gặp ở tời thủy lực 

Trong quá trình vận hành, tời thủy lực có thể phát sinh một số vấn đề ảnh hưởng đến lực kéo, tốc độ và độ ổn định của thiết bị. Một số sự cố thường gặp gồm:

  • Tời hoạt động yếu hoặc không đủ lực kéo: Có thể liên quan đến áp suất dầu thấp, nguồn thủy lực không đáp ứng, motor hoạt động kém hoặc sự cố tại hệ thống truyền động.

  • Tốc độ thu cáp giảm: Nguyên nhân thường liên quan đến lưu lượng dầu không đủ, hệ thống thủy lực bị suy giảm hiệu suất hoặc cấu hình vận hành không phù hợp.

  • Tang quay không ổn định: Tình trạng giật, rung hoặc quay không đều có thể xuất phát từ van điều khiển, motor thủy lực hoặc các bộ phận truyền động.

  • Tời bị nóng khi vận hành: Nhiệt độ tăng bất thường có thể do dầu thủy lực, hệ thống làm mát hoặc chế độ làm việc không phù hợp với cấu hình thiết bị.

  • Phanh hoạt động không hiệu quả: Khi phanh không giữ tang đúng yêu cầu, cần kiểm tra và xử lý trước khi tiếp tục vận hành, đặc biệt với các ứng dụng có tải.

  • Cáp cuốn bị lệch hoặc chồng chéo: Góc dẫn cáp không phù hợp hoặc quá trình cuốn dây không đúng có thể khiến cáp xếp không đều trên tang.

  • Rò rỉ dầu thủy lực: Các vị trí như đường ống, đầu nối, phớt hoặc motor có thể xuất hiện hiện tượng rò rỉ, làm ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.

Khi phát hiện thiết bị có tiếng ồn lớn, rung bất thường, nhiệt độ tăng cao hoặc khả năng kéo giảm rõ rệt, nên dừng vận hành và kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.

10. Giá tời thủy lực 1 trống bao nhiêu?

Giá tời thủy lực 1 trống không có mức cố định vì mỗi thiết bị được lựa chọn theo cấu hình và yêu cầu vận hành riêng. Báo giá thường phụ thuộc vào các yếu tố như:

  • Lực kéo và tải trọng yêu cầu: Tải càng lớn, cấu hình thiết bị càng thay đổi.

  • Kích thước và sức chứa tang: Phụ thuộc vào đường kính, chiều dài cáp cần sử dụng.

  • Motor và hệ thống thủy lực: Bao gồm áp suất, lưu lượng dầu và các thiết bị điều khiển.

  • Tốc độ thu, nhả cáp: Mỗi ứng dụng có yêu cầu vận hành khác nhau.

  • Loại phanh và cấu hình truyền động: Ảnh hưởng đến khả năng vận hành và giá thành thiết bị.

  • Yêu cầu kỹ thuật riêng: Vật liệu, lớp bảo vệ, điều kiện môi trường và hồ sơ đi kèm có thể làm thay đổi chi phí.

Để nhận báo giá tời kéo thủy lực 1 trống phù hợp với nhu cầu, khách hàng vui lòng liên hệ HOTLINE 0901.577.139. Dây Cáp Thép Việt Nam hỗ trợ tư vấn cấu hình dựa trên thông số thực tế và báo giá chi tiết theo từng yêu cầu.
 

tời thủy lực 1 trống

11. Mua tời thủy lực 1 trống ở đâu chất lượng

Khi lựa chọn tời thủy lực 1 trống, việc tìm đúng đơn vị cung cấp có vai trò quan trọng để thiết bị phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế. Dây Cáp Thép Việt Nam hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ chọn theo mức tải trọng chung.

Những lý do khách hàng lựa chọn Dây Cáp Thép Việt Nam:

  • Tư vấn theo nhu cầu thực tế: Hỗ trợ xác định cấu hình dựa trên lực kéo, tốc độ và điều kiện sử dụng.

  • Hỗ trợ lựa chọn cáp đồng bộ: Tư vấn loại cáp thép phù hợp với tang tời và yêu cầu vận hành.

  • Thông tin kỹ thuật rõ ràng: Cung cấp thông số cần thiết để khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm.

  • Đa dạng ứng dụng: Phù hợp cho nhu cầu sử dụng trong công nghiệp, xây dựng và hàng hải.

  • Hỗ trợ báo giá theo cấu hình: Báo giá dựa trên yêu cầu cụ thể của từng khách hàng.

  • Tư vấn trước khi đặt hàng: Giúp kiểm tra các thông số quan trọng nhằm hạn chế lựa chọn thiết bị không phù hợp.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực cáp thép và thiết bị phục vụ kéo – nâng, Dây Cáp Thép Việt Nam là địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi cần mua tời thủy lực và các sản phẩm cáp thép đi kèm.

CÔNG TY DÂY CÁP THÉP VIỆT NAM

Hotline & Zalo: 0901.577.139

Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com

Website: capthep.vn 

Địa Chỉ liên hệ: Số 27/13/8, đường số 27, khu phố 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh.

  Ý kiến bạn đọc

 

Sản phẩm cùng loại

Tời Thủy Lực 2 Trống
Mới
Giá: Liên hệ
Tời Neo Máy Nổ
Mới
Giá: Liên hệ
Tời Neo Điện
Mới
Giá: Liên hệ
Tời Thủy Lực
Giá: Liên hệ
Tời neo tàu thủy
Giá: Liên hệ
 
Logo đối tác và khách hàng
dang ky bo cong thuong

DÂY CÁP THÉP VIỆT NAM
Bán tất cả các mặt hàng về cáp thép nếu bạn chưa tìm thấy mặt hàng mà bạn mong muốn hãy gọi hotline để được tư vấn và hỗ trợ nhé 
Mã số thuế: 0319388700

Hotline/Zalo: 0901.577.139   Email: baogiacapthep79@gmail.com

PKD 1 : 27/13/8 Đường 27, Khu phố 30, Phường Hiệp Bình, TP.HCM
PKD 2
: Tổ 6, Khu phố An Bình, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước
Kho 1: 264/1A Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Kho 2: 110 Đường Phan Trọng Tuệ, P. Tam Hiệp, Q. Thanh Trì, TP. Hà Nội
Xưởng gia công sản xuất: Số 68, Tổ 4, Ấp Thanh Sơn, X. Thanh An, H. Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước

DMCA.com Protection Status
back to top
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây